NFTfiNFTFI sang IDR:Chuyển đổi NFTfi (NFTFI) sang Rupiah Indonesia (IDR)

NFTFI/IDR: 1 NFTFI ≈ Rp22.15 IDR

Lần cập nhật mới nhất:

NFTfi Thị trường hôm nay

NFTfi đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của NFTFI chuyển đổi sang Rupiah Indonesia (IDR) là Rp22.15. Với nguồn cung lưu hành là 220,000,000 NFTFI, tổng vốn hóa thị trường của NFTFI tính bằng IDR là Rp79,683,187,489,276.72. Trong 24h qua, giá của NFTFI tính bằng IDR đã giảm Rp-0.945, biểu thị mức giảm -4.09%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của NFTFI tính bằng IDR là Rp783.22, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là Rp13.57.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1NFTFI sang IDR

Rp22.15-4.09%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 NFTFI sang IDR là Rp22.15 IDR, với sự thay đổi -4.09% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá NFTFI/IDR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 NFTFI/IDR trong ngày qua.

Giao dịch NFTfi

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo NFTfiNFTFI/USDT
Giao ngay
$0.001354
-4.10%

The real-time trading price of NFTFI/USDT Spot is $0.001354, with a 24-hour trading change of -4.10%, NFTFI/USDT Spot is $0.001354 and -4.10%, and NFTFI/USDT Perpetual is $ and --.

Bảng chuyển đổi NFTfi sang Rupiah Indonesia

Bảng chuyển đổi NFTFI sang IDR

logo NFTfiSố lượng
Chuyển thànhlogo IDR
1NFTFI
22.15IDR
2NFTFI
44.3IDR
3NFTFI
66.45IDR
4NFTFI
88.6IDR
5NFTFI
110.75IDR
6NFTFI
132.9IDR
7NFTFI
155.05IDR
8NFTFI
177.2IDR
9NFTFI
199.35IDR
10NFTFI
221.51IDR
100NFTFI
2,215.1IDR
500NFTFI
11,075.5IDR
1,000NFTFI
22,151.01IDR
5,000NFTFI
110,755.06IDR
10,000NFTFI
221,510.12IDR

Bảng chuyển đổi IDR sang NFTFI

logo IDRSố lượng
Chuyển thànhlogo NFTfi
1IDR
0.04514NFTFI
2IDR
0.09028NFTFI
3IDR
0.1354NFTFI
4IDR
0.1805NFTFI
5IDR
0.2257NFTFI
6IDR
0.2708NFTFI
7IDR
0.316NFTFI
8IDR
0.3611NFTFI
9IDR
0.4063NFTFI
10IDR
0.4514NFTFI
10,000IDR
451.44NFTFI
50,000IDR
2,257.23NFTFI
100,000IDR
4,514.46NFTFI
500,000IDR
22,572.33NFTFI
1,000,000IDR
45,144.66NFTFI

Bảng chuyển đổi số tiền NFTFI sang IDR và IDR sang NFTFI ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 NFTFI sang IDR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 IDR sang NFTFI, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1NFTfi phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 NFTFI và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 NFTFI = $0 USD, 1 NFTFI = €0 EUR, 1 NFTFI = ₹0.12 INR, 1 NFTFI = Rp22.15 IDR, 1 NFTFI = $0 CAD, 1 NFTFI = £0 GBP, 1 NFTFI = ฿0.04 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang IDR, ETH sang IDR, USDT sang IDR, BNB sang IDR, SOL sang IDR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

IDRIDR
logo GTGT
0.001785
logo BTCBTC
0.0000002763
logo ETHETH
0.000006945
logo XRPXRP
0.01058
logo USDTUSDT
0.03056
logo BNBBNB
0.00003549
logo SOLSOL
0.0001443
logo USDCUSDC
0.03058
logo SMARTSMART
4.93
logo STETHSTETH
0.000006982
logo DOGEDOGE
0.1399
logo TRXTRX
0.08995
logo ADAADA
0.03646
logo LINKLINK
0.001283
logo WBTCWBTC
0.0000002761
logo USDEUSDE
0.03058

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Rupiah Indonesia nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm IDR sang GT, IDR sang USDT, IDR sang BTC, IDR sang ETH, IDR sang USBT, IDR sang PEPE, IDR sang EIGEN, IDR sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi NFTfi (NFTFI) sang Rupiah Indonesia (IDR)

01

Nhập số lượng NFTFI của bạn

Nhập số lượng NFTFI của bạn

02

Chọn Rupiah Indonesia

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn IDR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá NFTfi hiện tại theo Rupiah Indonesia hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua NFTfi.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi NFTfi sang IDR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ NFTfi sang Rupiah Indonesia (IDR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ NFTfi sang Rupiah Indonesia trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ NFTfi sang Rupiah Indonesia?

4.Tôi có thể chuyển đổi NFTfi sang loại tiền tệ khác ngoài Rupiah Indonesia không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Rupiah Indonesia (IDR) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến NFTfi (NFTFI)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide