Cropto Hazelnut TokenCROF sang GBP:Chuyển đổi Cropto Hazelnut Token (CROF) sang Bảng Anh (GBP)

CROF/GBP: 1 CROF ≈ £3.62 GBP

Lần cập nhật mới nhất:

Cropto Hazelnut Token Thị trường hôm nay

Cropto Hazelnut Token đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của CROF chuyển đổi sang Bảng Anh (GBP) là £3.62. Với nguồn cung lưu hành là 0 CROF, tổng vốn hóa thị trường của CROF tính bằng GBP là £0. Trong 24h qua, giá của CROF tính bằng GBP đã giảm £-0.03937, biểu thị mức giảm -1.07%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của CROF tính bằng GBP là £5.48, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là £2.39.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1CROF sang GBP

£3.62-1.07%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 CROF sang GBP là £3.62 GBP, với sự thay đổi -1.07% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá CROF/GBP của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 CROF/GBP trong ngày qua.

Giao dịch Cropto Hazelnut Token

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of CROF/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of --, CROF/-- Spot is $ and --, and CROF/-- Perpetual is $ and --.

Bảng chuyển đổi Cropto Hazelnut Token sang Bảng Anh

Bảng chuyển đổi CROF sang GBP

logo Cropto Hazelnut TokenSố lượng
Chuyển thànhlogo GBP
1CROF
3.62GBP
2CROF
7.25GBP
3CROF
10.87GBP
4CROF
14.5GBP
5CROF
18.13GBP
6CROF
21.75GBP
7CROF
25.38GBP
8CROF
29.01GBP
9CROF
32.63GBP
10CROF
36.26GBP
100CROF
362.64GBP
500CROF
1,813.24GBP
1,000CROF
3,626.49GBP
5,000CROF
18,132.45GBP
10,000CROF
36,264.9GBP

Bảng chuyển đổi GBP sang CROF

logo GBPSố lượng
Chuyển thànhlogo Cropto Hazelnut Token
1GBP
0.2757CROF
2GBP
0.5514CROF
3GBP
0.8272CROF
4GBP
1.1CROF
5GBP
1.37CROF
6GBP
1.65CROF
7GBP
1.93CROF
8GBP
2.2CROF
9GBP
2.48CROF
10GBP
2.75CROF
1,000GBP
275.74CROF
5,000GBP
1,378.74CROF
10,000GBP
2,757.48CROF
50,000GBP
13,787.43CROF
100,000GBP
27,574.87CROF

Bảng chuyển đổi số tiền CROF sang GBP và GBP sang CROF ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 CROF sang GBP, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 GBP sang CROF, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Cropto Hazelnut Token phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 CROF và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 CROF = $4.93 USD, 1 CROF = €4.22 EUR, 1 CROF = ₹432 INR, 1 CROF = Rp80,611.57 IDR, 1 CROF = $6.78 CAD, 1 CROF = £3.65 GBP, 1 CROF = ฿159.23 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang GBP, ETH sang GBP, USDT sang GBP, BNB sang GBP, SOL sang GBP, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

GBPGBP
logo GTGT
39.71
logo BTCBTC
0.006216
logo ETHETH
0.157
logo XRPXRP
239.06
logo USDTUSDT
675.59
logo BNBBNB
0.7849
logo SOLSOL
3.21
logo USDCUSDC
675.85
logo SMARTSMART
109,654.98
logo STETHSTETH
0.1577
logo DOGEDOGE
3,146.35
logo TRXTRX
2,016.48
logo ADAADA
816.9
logo LINKLINK
28.94
logo WBTCWBTC
0.006216
logo USDEUSDE
675.58

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Bảng Anh nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm GBP sang GT, GBP sang USDT, GBP sang BTC, GBP sang ETH, GBP sang USBT, GBP sang PEPE, GBP sang EIGEN, GBP sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Cropto Hazelnut Token (CROF) sang Bảng Anh (GBP)

01

Nhập số lượng CROF của bạn

Nhập số lượng CROF của bạn

02

Chọn Bảng Anh

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn GBP hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Cropto Hazelnut Token hiện tại theo Bảng Anh hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Cropto Hazelnut Token.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Cropto Hazelnut Token sang GBP theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Cropto Hazelnut Token sang Bảng Anh (GBP) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Cropto Hazelnut Token sang Bảng Anh trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Cropto Hazelnut Token sang Bảng Anh?

4.Tôi có thể chuyển đổi Cropto Hazelnut Token sang loại tiền tệ khác ngoài Bảng Anh không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Bảng Anh (GBP) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide